Thế giới đang đối diện với nguy cơ thiếu nước trầm trọng do khoảng cách lớn giữa cung và cầu. Nguyên nhân của việc gia tăng nhu cầu đến từ việc gia tăng dân số, quá trình đô thị hóa và tăng trưởng kinh tế với tốc độ cao. Mặt khác, nguồn cung hạn chế đến từ hiện tượng biến đổi khí hậu, sự yếu kém của hệ thống cơ sở hạ tầng và mô hình kinh doanh trong lĩnh vực hạ tầng nước không phù hợp để triển khai rộng khắp ở quy mô toàn cầu với cùng một cách tiếp cận.

Với những thách thức nêu trên, sự quan tâm của thị trường toàn cầu đối với công nghệ nước thông minh, chẳng hạn như việc sử dụng đồng hồ nước thông minh, dữ liệu lớn và Internet vạn vật (Internet of Things – IoT) đang ngày một tăng cao với mục đích giúp các cơ sở và đơn vị vận hành quản lý nguồn lực nước hiệu quả hơn.

Hàng năm, tỉ trọng xuất khẩu đối với các sản phẩm và giải pháp cho ngành nước tại Israel chiếm đến 2 tỉ USD trên tổng sản lượng xuất khẩu của quốc gia này. Lợi thế tương đối của Israel trên thị trường nước toàn cầu bắt nguồn từ kiến thức và kinh nghiệm được tích lũy trong nhiều năm. Mặt khác, hoàn cảnh tự nhiên khi quốc gia này phải đối mặt với tình trạng thiếu nước và hạn hán trầm trọng do nhu cầu phát triển và nông nghiệp cao cũng góp phần giúp quốc gia này có những giải pháp vượt trội trong ngành nước.

Trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 bùng nổ, việc cung cấp nước an toàn, vệ sinh và quản lý chất thải, kết hợp cùng các điều kiện vệ sinh là điều cần thiết để ngăn ngừa và bảo vệ sức khỏe con người. Ngoài ra, đại dịch này có thể được đẩy lùi khi chúng ta có thể đảm bảo cộng đồng, gia đình, trường học, chợ và cơ sở y tế có nguồn cung cấp nước liên tục và ổn định, cũng như thực hành quản lý tiết kiệm nước tốt sẽ giúp mọi người có nguồn nước sạch trong sinh hoạt, từ đó giúp cho việc giữ gìn vệ sinh và gián tiếp đẩy lùi dịch bệnh.

Dưới đây là một số công nghệ nước hàng đầu đến từ Israel:

  • Các nhà nghiên cứu từ Đại học Bar-Ilan đã nghiên cứu và phát triển phương pháp mới để sản xuất chất khử trùng vừa mạnh mẽ, vừa thân thiện với môi trường dựa trên nguồn nước sinh hoạt hàng ngày. Nguồn nước này có thể loại bỏ vi khuẩn và tiêu diệt vi rút, bao gồm cả vi sinh vật thuộc họ coronavirus. Thậm chí, nguồn nước này không làm ô nhiễm nước ngầm. Công nghệ này hoạt động thông qua một loạt các điện cực nanomet với các đặc tính bề mặt độc đáo. Sự tương tác giữa nước và điện cực tạo ra một vật liệu làm sạch trong môi trường thủy sinh độc đáo. Ngoài ra, sự kết hợp của các hợp chất này làm tăng khả năng kháng khuẩn hiệu quả đối với vi sinh vật (vi khuẩn, vi rút và bào tử), đồng thời an toàn cho các sinh vật lớn hơn (ví dụ như tế bào da của cơ thể người)
  • BlueGreen Water Technologies đã phát triển giải pháp để ngăn chặn tảo nở hoa có hại (harmful algal blooms – HAB) có khả năng gây nguy hiểm cho sức khỏe của các sinh vật lân cận. BlueGreen được thành lập tại Israel vào năm 2014. Hiện nay, công ty đã sở hữu và mở rộng nhiều công ty con ở Mỹ và Trung Quốc. Sản phẩm của công ty có khả năng tiêu diệt tảo, và ngăn việc chúng quay trở lại mà không ảnh hưởng đến môi trường. Nguyên lý của việc này được ứng dụng bằng cách tạo ra một dung dịch màu xanh – trắng từ nước bên ngoài môi trường cần tương tác, thực tế – sử dụng hỗn hợp chất diệt tảo độc quyền để tiêu diệt và ngăn chặn. Vi khuẩn lam nở hoa, tảo phát triển ngoài tầm kiểm soát, cũng tạo ra các tác động độc hại và gây hại cho động vật, chim, sinh vật biển, con người và sinh thái địa phương. Ngoài ra, điểm độc đáo là việc này không hoàn toàn dựa vào các hợp chất hóa học cho phép BlueGreen chống lại vấn đề vi khuẩn lam. Thay vào đó, BlueGreen sử dụng một hệ thống giám sát gần thời gian thực dựa trên hình ảnh vệ tinh và phân tích dùng trí tuệ nhân tại (AI) cho phép công ty theo dõi các vùng nước lớn trên toàn thế giới, phát hiện tảo nở hoa ở giai đoạn phát triển sơ khởi và ngăn chặn để loài tảo này hạn chế phát triển ở một mức độ lớn hơn.
  • Kando được thành lập vào năm 2011. Công ty chuyên sử dụng công nghệ IoT, các thuật toán tiên tiến và công nghệ AI cho phép các tổ chức xử lý nước thải phát hiện các bất thường và tắc nghẽn ô nhiễm trong thời gian thực. Việc này có ý nghĩa giữ cho hệ thống nước thải hợp vệ sinh và hoạt động thông suốt. Kando đã ứng dụng công nghệ tiên tiến của mình cho việc chống lại khuẩn dạng SARS-CoV-2 – loại vi rút gây ra COVID-19 – vào đầu tháng 04/2020. Giải pháp của Kando – Clear Upstream – cung cấp dữ liệu thời gian thực về các sự kiện trong mạng lưới nước thải. Bằng cách sử dụng công nghệ thời gian thực, Kando xem xét dữ liệu thu thập được và xác định các vấn đề, nguồn sự kiện và cho khách hàng biết điểm mấu chốt cần đưa ra giải pháp và hành động (actionable insights). Giải pháp của Kando cho phép các thành phố kiểm soát từ xa chất lượng nước thải, từ đó nâng cao nhận thức về vấn đề vệ sinh và góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
  • Các nhà khoa học của Đại học Ben-Gurion thuộc Negev (BGU) đã phát triển một phương pháp mới để theo dõi chủng virus SARS-CoV-2 qua hệ thống nước thải. Qua các nghiên cứu sơ bộ, chủng virus này được xác định rằng chúng có thể di chuyển từ phân sang hệ thống nước thải. Tuy nhiên, vẫn chưa ai chắc chắn liệu virus có còn lây nhiễm rộng hơn hay không. Hơn nữa, nếu phương pháp luận mới của họ được thêm vào các xét nghiệm sàng lọc thường xuyên đối với chất thải và nước thải, chúng có thể được sử dụng để xác định mức độ bùng phát hiện tại và trở thành một hệ thống cảnh báo sớm cho các đợt bùng phát trong tương lai. Xa hơn trong tương lai, nhóm các nhà khoa học này tin rằng phương pháp mới của họ có thể được kết hợp như một thử nghiệm sàng lọc tiêu chuẩn cho nước thải nhằm đưa ra cảnh báo sớm cho các đợt bùng phát khác xảy ra (nếu có)

Nguồn tham khảo: